Mực ống xuất hiện thường xuyên trong bữa cơm gia đình Việt nhờ vị ngọt tự nhiên và dễ chế biến thành nhiều món ăn hấp dẫn. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết rõ mực ống là mực gì, cách phân biệt với các loại mực khác hay làm sao để chọn được mực tươi ngon. Bài viết dưới đây, Ola Squid sẽ giúp bạn tìm hiểu rõ hơn về mực ống, từ đặc điểm nhận biết, giá trị dinh dưỡng đến cách chọn, sơ chế và gợi ý những món ngon dễ làm tại nhà.

Mực ống là mực gì?

Mực ống là một nhóm mực biển thuộc ngành động vật thân mềm, lớp Chân đầu (Cephalopoda). Trong tiếng Anh, mực ống thường được gọi là Squid, có thân thuôn dài đặc trưng, thịt trắng và độ giòn tự nhiên. Đây là loại mực phổ biến, được dùng trong nhiều món như hấp, nướng, chiên, xào hoặc nhồi thịt.

Mực ống có thân dài, độ đàn hồi tốt,… 
Mực ống có thân dài, độ đàn hồi tốt,…

Đặc điểm nhận biết mực ống

Mực ống có hình dáng khá đặc trưng nên bạn có thể dễ dàng nhận biết bằng mắt thường. Khi chọn mực tươi, hãy chú ý những đặc điểm sau:

  • Thân hình ống: Thân mực thuôn dài, tròn và có phần thịt mỏng hơn mực lá. Mực tươi thường có thân căng, săn chắc và đàn hồi tốt.
  • Vây đuôi: Vây nằm ở phần cuối thân, bắt đầu từ khoảng giữa thân và kéo dài về phía đuôi, tạo dáng gần giống hình thoi.
  • Râu và xúc tu: Mực ống có 8 tay ngắn và 2 xúc tu dài, trong đó hai xúc tu thường nổi bật hơn về chiều dài.
  • Mắt: Mắt mực tươi thường to, trong, sáng và có độ bóng. Mắt đục hoặc lõm có thể là dấu hiệu mực đã để lâu.
  • Các đốm li ti trên da: Bề mặt da có nhiều chấm nhỏ màu hồng hoặc nâu, có thể ánh lên khi mực còn tươi. Những đốm này thường rõ hơn khi quan sát trên lớp da ngoài của mực.
  • Màu sắc: Mực tươi có lớp da bóng, phần thân trắng đục như sữa, xen kẽ các vùng màu nâu sẫm tự nhiên. Màu sắc không nên quá nhợt nhạt hoặc có dấu hiệu bất thường.

Phân biệt mực ống với các loại mực khác

Mực ống dễ nhận biết nhờ thân dài, tròn và phần vây nằm về phía cuối thân. Tuy nhiên, khi đặt cạnh mực nang, mực lá hay mực trứng, sự khác biệt sẽ rõ hơn ở hình dáng, độ dày thịt và cách chế biến.

Loại mực Đặc điểm hình dáng Đặc điểm thịt Cách dùng phổ biến
Mực ống Thân thuôn dài, tròn, dạng ống; vây nằm về phía cuối thân. Thịt trắng, mềm giòn, tương đối mỏng. Hấp, nướng, xào, chiên, nhồi thịt.
Mực nang Thân bầu dục, bè và dày; bên trong có mai cứng. Thịt dày, chắc, giòn. Làm chả mực, hấp, xào, chiên.
Mực lá Thân ngắn, bè rộng như hình chiếc lá; vây chạy dọc hai bên thân. Thịt dày, giòn, ngọt. Nướng, hấp, xào, nhúng lẩu.
Mực trứng Thân nhỏ, bên trong có nhiều trứng khi đến mùa sinh sản. Thịt mềm, phần trứng bùi, béo. Hấp, chiên, nướng, rim.

Xem thêm: Cách phân biệt mực lá và mực ống? Nên chọn loại nào? 

Phân loại mực ống và giá hiện nay

Mực ống thường được phân loại theo kích thước hoặc số con/kg, trong đó mực càng ít con/kg thì kích thước mỗi con càng lớn và giá thường cao hơn. Mức giá cũng thay đổi theo độ tươi, mùa vụ, vùng khai thác và hình thức bảo quản. Dưới đây là bảng giá tham khảo để bạn dễ hình dung: 

Phân loại Số con/kg Giá tham khảo Đặc điểm/nhu cầu phù hợp
Mực ống size nhỏ Trên 20 con/kg 150.000 – 250.000 đồng/kg Thân nhỏ, phù hợp xào, chiên, rim hoặc chế biến món ăn hằng ngày.
Mực ống size vừa 10 – 20 con/kg 260.000 – 350.000 đồng/kg Kích thước vừa phải, thích hợp hấp, nướng, xào hoặc nhồi thịt.
Mực ống size lớn 5 – 10 con/kg 350.000 – 450.000 đồng/kg Thân to, thịt dày hơn, phù hợp nướng, hấp hoặc làm món nhồi.
Mực ống size đặc biệt 2 – 4 con/kg Khoảng 400.000 đồng/kg trở lên Con lớn, hình thức đẹp, thịt dày, thường được chọn cho món nướng, hấp hoặc nhà hàng.
Giá mực ống phụ thuộc vào kích thước, độ tươi, mùa vụ, vùng khai thác và hình thức bảo quản
Giá mực ống phụ thuộc vào kích thước, độ tươi, mùa vụ, vùng khai thác và hình thức bảo quản

Về nguồn gốc, mực ống được khai thác phổ biến ở nhiều vùng biển Việt Nam như Phú Quốc, Khánh Hòa, Phan Thiết và các vùng biển miền Trung.

Vùng biển phổ biến Đặc điểm nguồn mực Mức giá tham khảo
Phú Quốc Mực ống câu, nhiều size, thịt giòn và ngọt tự nhiên. Khoảng 280.000 – 450.000 đồng/kg.
Phan Thiết Đa dạng size, từ mực nhỏ đến mực ống cỡ lớn. Khoảng 250.000 – 370.000 đồng/kg.
Khánh Hòa Nguồn mực phục vụ cả tiêu thụ trong nước và chế biến. Khoảng 290.000 – 370.000 đồng/kg
Các vùng biển miền Trung Nguồn mực phong phú, giá phụ thuộc mùa vụ và sản lượng khai thác. Giá thay đổi theo nguồn hàng. Khoảng giá rộng từ 200.000 – 450.000 đồng/kg

Tham khảo thêm: 

Thành phần dinh dưỡng của mực ống

Mực ống cung cấp nhiều dưỡng chất cần thiết cho cơ thể, đặc biệt là protein và một số vitamin, khoáng chất. Cụ thể:

  • Protein: Là nguồn đạm chất lượng cao, giúp bổ sung năng lượng và hỗ trợ duy trì, phát triển cơ bắp.
  • Đồng: Tham gia vào quá trình tạo tế bào máu, chuyển hóa năng lượng và duy trì hoạt động của hệ thần kinh.
  • Phốt pho: Góp phần duy trì xương và răng chắc khỏe, đồng thời tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng.
  • Vitamin B12: Cần thiết cho quá trình hình thành hồng cầu và duy trì chức năng bình thường của hệ thần kinh.

Nhờ những dưỡng chất này, mực ống có thể trở thành một phần của chế độ ăn đa dạng và cân bằng. Tuy nhiên, lợi ích thực tế còn phụ thuộc vào khẩu phần và cách chế biến; các món hấp, luộc hoặc nướng thường phù hợp hơn so với món chiên nhiều dầu.

Xem thêm: Mực chứa bao nhiêu calo? Cách ăn không sợ béo

Ăn mực ống giúp chống oxy hoá, hỗ trợ sức khỏe tim mạch,… 
Ăn mực ống giúp chống oxy hoá, hỗ trợ sức khỏe tim mạch,…

Ai không nên ăn mực ống?

  • Người dị ứng hải sản: Nên tránh ăn mực nếu từng xuất hiện phản ứng dị ứng sau khi sử dụng hải sản.
  • Người có cơ địa nhạy cảm: Nếu cơ thể dễ phản ứng với hải sản, nên ăn lượng vừa phải và theo dõi phản ứng sau khi sử dụng.
  • Người đang điều trị dị ứng: Nếu đang dùng thuốc hoặc điều trị dị ứng, bạn nên hỏi bác sĩ về những thực phẩm cần tránh trong thời gian này.

Xem thêm: Mực kỵ gì? Các thực phẩm cần tránh kết hợp với mực

Mực ống làm món gì ngon?

Mực ống có thịt giòn, vị ngọt tự nhiên nên rất dễ kết hợp với nhiều loại gia vị và nguyên liệu. Từ những món hấp thanh nhẹ đến món chiên, xào hay nướng đậm đà, mực ống đều có thể biến tấu linh hoạt để phù hợp với khẩu vị gia đình.

Mẹo sơ chế mực ống nhanh và không tanh

Đầu tiên, bạn nhẹ nhàng kéo phần đầu mực ra khỏi thân, lấy túi mực, nội tạng và phần xương sống trong suốt rồi rửa sạch. Phần đầu cần loại bỏ mắt và răng mực, sau đó chà nhẹ toàn bộ thân với muối hoặc gừng đập dập để giảm mùi tanh. Cuối cùng, rửa nhanh lại bằng nước sạch và dùng khăn giấy thấm thật khô trước khi chế biến để mực giữ được độ giòn, không bị ra nhiều nước.

Cách làm sạch mực ống đơn giản tại nhà
Cách làm sạch mực ống đơn giản tại nhà

Xem thêm: Cách sơ chế mực sạch nhanh đơn giản cho món ngon chuẩn vị

Món ngon từ mực ống nên thử

Nếu chưa biết mực ống làm món gì ngon, bạn có thể thử những cách chế biến quen thuộc dưới đây. 

Mực hấp gừng sả

Mực ống hấp cùng gừng và sả là lựa chọn đơn giản nhưng vẫn giữ được vị ngọt tự nhiên của mực. Hơi nóng giúp mực chín nhanh, thịt săn giòn mà không bị khô. Món này ngon nhất khi dùng nóng cùng nước chấm chua cay.

Mực hấp gừng sả giữ trọn vị ngọt tự nhiên, thịt săn giòn và thơm nhẹ 
Mực hấp gừng sả giữ trọn vị ngọt tự nhiên, thịt săn giòn và thơm nhẹ

Mực chiên giòn

Mực được phủ một lớp bột mỏng rồi chiên đến khi vàng giòn bên ngoài. Phần thịt bên trong vẫn giữ được độ mềm, ngọt và không bị khô nếu chiên ở nhiệt độ phù hợp. Món ăn thích hợp dùng kèm tương ớt hoặc sốt mayonnaise.

Mực chiên vàng giòn bên ngoài, mềm ngọt bên trong 
Mực chiên vàng giòn bên ngoài, mềm ngọt bên trong

Mực chiên sốt mắm tỏi

Mực chiên vàng được áo cùng phần sốt mắm tỏi đậm đà, thơm nồng. Vị mặn ngọt của nước mắm hòa cùng tỏi phi giúp món ăn hấp dẫn hơn mà không lấn át vị ngọt của mực. 

Mực chiên áo sốt mắm tỏi đậm đà, thơm nồng
Mực chiên áo sốt mắm tỏi đậm đà, thơm nồng

Mực nhồi thịt chiên

Mực ống có phần thân dạng túi nên rất thích hợp để nhồi thịt băm đã nêm gia vị. Sau khi chiên hoặc áp chảo, phần vỏ mực săn lại, bên trong là nhân thịt mềm thơm. Khi cắt thành từng khoanh, món ăn vừa đẹp mắt vừa dễ dùng.

Mực ống nhồi thịt rồi chiên vàng, bên ngoài săn giòn, nhân bên trong mềm thơm 
Mực ống nhồi thịt rồi chiên vàng, bên ngoài săn giòn, nhân bên trong mềm thơm

Mực xào sa tế

Mực ống xào cùng sa tế có vị cay thơm và màu sắc bắt mắt. Mực chỉ cần xào nhanh trên lửa lớn để giữ độ giòn, tránh nấu quá lâu khiến thịt bị dai. Có thể thêm hành tây hoặc ớt chuông để món ăn cân bằng hơn.

Mực xào sa tế cay thơm, đậm vị, kết hợp cùng hành tây hoặc ớt chuông càng thêm hấp dẫn 
Mực xào sa tế cay thơm, đậm vị, kết hợp cùng hành tây hoặc ớt chuông càng thêm hấp dẫn

Mực xào rau củ

Mực ống kết hợp với cà rốt, hành tây, cần tây hoặc ớt chuông tạo nên món ăn nhiều màu sắc. Rau củ giúp cân bằng vị ngọt và độ giòn của mực, đồng thời làm món ăn nhẹ vị hơn. Đây là lựa chọn phù hợp cho bữa cơm gia đình hằng ngày.

Mực xào cùng rau củ nhiều màu sắc, vị ngọt giòn hài hòa
Mực xào cùng rau củ nhiều màu sắc, vị ngọt giòn hài hòa

Mực nướng sa tế

Mực được ướp cùng sa tế và một số gia vị rồi nướng đến khi phần thân săn lại, dậy mùi thơm. Vị cay nhẹ hòa với vị ngọt tự nhiên tạo nên món ăn đậm đà, rất thích hợp dùng trong những buổi tụ họp. Bạn nên nướng vừa chín tới để mực không bị khô và dai.

Mực nướng sa tế thơm nức, cay nhẹ, thịt săn ngọt và thích hợp cho những buổi tụ họp 
Mực nướng sa tế thơm nức, cay nhẹ, thịt săn ngọt và thích hợp cho những buổi tụ họp

Câu hỏi thường gặp về mực ống

Mực ống bao nhiêu calo?

Mực ống tươi chứa khoảng 90-100 kcal/100g, tùy theo nguồn nguyên liệu và cách tính. Đây là mức năng lượng tương đối vừa phải, đồng thời mực còn cung cấp protein và nhiều vi chất cần thiết. Tuy nhiên, lượng calo của món ăn sẽ tăng đáng kể nếu mực được chiên nhiều dầu, tẩm bột hoặc kết hợp với các loại sốt nhiều đường.

Mực ống và mực lá loại nào ngon hơn?

Mỗi loại có đặc điểm riêng nên khó khẳng định loại nào ngon hơn. Mực ống có thân thuôn dài, thịt giòn và vị ngọt thanh, phù hợp với các món hấp, xào, chiên hoặc nhồi thịt; trong khi mực lá có thân bè, thịt dày và giòn ngọt, đặc biệt thích hợp để nướng hoặc hấp. Nếu thích thịt dày, giòn chắc, bạn có thể chọn mực lá; còn muốn loại mực dễ chế biến thành nhiều món, mực ống là lựa chọn phù hợp.

1kg mực ống bao nhiêu con?

Số con trong 1kg mực ống phụ thuộc chủ yếu vào kích thước từng con. Với mực size nhỏ, 1kg có thể từ trên 20 con; size vừa khoảng 10-20 con/kg, còn size lớn thường dưới 10 con/kg. Vì vậy, khi mua mực ống, bạn nên hỏi rõ số con/kg hoặc kích thước từng con để dễ lựa chọn theo nhu cầu và ngân sách.

Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ mực ống là mực gì, cách nhận biết, phân biệt và lựa chọn mực tươi ngon để chế biến tại nhà. Nếu muốn đổi món với mực khô, bạn có thể liên hệ Ola Squid – đơn vị cung cấp đa dạng mực khô với nhiều kích thước, phù hợp cho cả nhu cầu gia đình và kinh doanh.

5/5 - (1 bình chọn)
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.