Đi chợ hải sản mà thấy cả chục loại mực nằm chung một sạp, không ít người loay hoay không biết đâu là mực ống, đâu là mực nang, đâu là loại đáng đồng tiền bát gạo. Bài viết này Ola Squid tổng hợp các loại mực phổ biến tại Việt Nam, từ đặc điểm nhận biết, vị thịt, món ăn phù hợp đến giá tham khảo – giúp bạn tự tin chọn đúng loại mực mình cần, không còn phải hỏi người bán hay đoán mò.

Các loại mực phổ biến tại Việt Nam

Vùng biển Việt Nam trải dài từ Bắc vào Nam, mỗi vùng cho ra một vài loại mực có đặc tính khác nhau về kích thước, độ ngọt và giá bán. Trong số hàng chục loài mực được ghi nhận trong tài liệu khoa học, chỉ khoảng sáu loại xuất hiện thường xuyên ở chợ và siêu thị, đáp ứng phần lớn nhu cầu ăn uống hàng ngày của người tiêu dùng.

Sáu loại mực này khác nhau rõ rệt về hình dáng bên ngoài lẫn cấu trúc bên trong, có loại mang mai cứng, có loại chỉ có lớp sụn mỏng, có loại mang cả bụng trứng. Nắm được đặc điểm riêng của từng loại sẽ giúp việc lựa chọn nguyên liệu cho từng món ăn chính xác hơn, tránh mua nhầm loại không phù hợp với cách chế biến dự định.

Mực ống

Mực ống là loại mực phổ biến nhất trên thị trường, dễ tìm thấy ở bất kỳ chợ hải sản hay siêu thị nào. Thân hình dạng ống thuôn dài, vây nằm ở phần giữa thân kéo dài tới đuôi tạo hình thoi đặc trưng, da có màu hồng nhạt điểm các đốm nhỏ, mắt to và trong.

  • Kích thước trung bình mỗi con từ 5-15 con/kg tùy vùng đánh bắt.
  • Thịt giòn, vị ngọt nhẹ, không quá đậm đà như mực lá hay mực nang.
  • Phù hợp với hầu hết cách chế biến: xào, chiên, nướng, hấp, nhồi thịt, nấu lẩu.
Mực ống có thân thon dài, vây nằm ở phần giữa thân kéo dài tới đuôi
Mực ống có thân thon dài, vây nằm ở phần giữa thân kéo dài tới đuôi

Mực lá

Mực lá được nhiều người sành ăn xếp vào nhóm ngon nhất trong các loại mực vì thịt dày, giòn và ngọt đậm hơn hẳn. Đặc điểm dễ nhận biết nhất là phần vây rộng chạy dọc gần như suốt thân, nhìn xa giống một chiếc lá đang bơi trong nước – đây cũng là lý do tên gọi “mực lá” ra đời.

  • Thân mập, da màu hồng nhạt đến đỏ, có thể đạt trọng lượng tối đa khoảng 1,8 kg mỗi con.
  • Thường được dùng để nướng, hấp hoặc phơi thành mực một nắng, mực khô cao cấp.
  • Giá bán cao hơn mực ống và mực nang do nguồn cung hạn chế hơn.
Mực lá có phần vây rộng chạy dọc gần như suốt thân
Mực lá có phần vây rộng chạy dọc gần như suốt thân

Mực nang (mực mai)

Mực nang, dân gian còn gọi là mực mai hay mực bầu, có thân hình bầu dục, phần đầu to, bên trong mang một tấm mai cứng màu trắng làm khung đỡ cơ thể, đặc điểm không loại mực nào khác có. Da mực nang thường xám nhạt hoặc nâu xám loang đốm, đôi khi ánh xanh nhẹ.

  • Kích thước lớn hơn mực ống và mực trứng, thịt dày, săn chắc.
  • Vị ngọt thanh nhưng không đậm bằng mực lá, ít bị teo lại khi chế biến nhiệt cao.
  • Nguyên liệu lý tưởng cho món chả mực giã tay, mực nang nướng mọi, hấp gừng.
Mực nang có thân hình bầu dục, phần đầu to
Mực nang có thân hình bầu dục, phần đầu to

Xem thêm: Nang mực dùng để làm gì? Công dụng trong y học và ẩm thực

Mực trứng

Mực trứng thực chất là mực ống còn nhỏ, đang trong giai đoạn mang trứng – bụng mực căng đầy trứng vàng óng, cắn vào tan trong miệng kèm vị béo bùi đặc trưng. Thân mực trứng nhỏ, dài khoảng 10-15 cm, da mỏng màu hồng nhạt ánh tím.

  • Mùa mực trứng ngon nhất rơi vào khoảng tháng 2 đến tháng 5, khi mực béo và nhiều trứng nhất.
  • Thịt mềm hơn mực ống trưởng thành, vị béo nhờ phần trứng bên trong.
  • Hợp với các món hấp, chiên nước mắm, nướng giữ nguyên vị béo tự nhiên.
Mực trứng nhỏ nhưng có bụng căng đầy
Mực trứng nhỏ nhưng có bụng căng đầy

Mực sim

Mực sim là loại nhỏ nhất trong các loại mực phổ biến, con to nhất khi trưởng thành cũng chỉ tương đương hai ngón tay – tên gọi xuất phát từ hình dáng tròn nhỏ giống trái sim rừng.

  • Mùa vụ chính từ đầu hè đến hết tháng 6, lúc đó thịt dày và ngọt nhất.
  • Theo nhiều người sành ăn, mực sim hấp giữ được vị ngọt tự nhiên tốt nhất, ít gây ngán hơn cách xào.
  • Giá bán phổ thông, phù hợp với bữa ăn gia đình thường ngày.
Mực sim nhỏ chỉ khoảng 2 ngón tay
Mực sim nhỏ chỉ khoảng 2 ngón tay

Mực xà

Mực xà, còn gọi là mực ma hay mực đại dương, là loài sống ở vùng biển sâu xa bờ, có kích thước vượt trội so với các loại mực kể trên – mỗi con có thể nặng từ 1-5 kg. Da màu đen sậm hoặc tím, đuôi to xòe rộng như vây cá, khác hẳn đuôi mỏng ôm sát thân của mực ống.

  • Do đánh bắt xa bờ và cấp đông dài ngày trước khi về tới đất liền, thịt mực xà thường dai và nhạt hơn các loại khác.
  • Giá bán rẻ hơn đáng kể so với mực ống, mực lá hay mực nang.
  • Thường xuất hiện trong các món chiên xù, nướng sa tế, lẩu hải sản bình dân.
Mực xà có da màu đen hoặc tím, đuôi xèo to và rộng
Mực xà có da màu đen hoặc tím, đuôi xèo to và rộng

Bảng so sánh nhanh các loại mực

Để dễ hình dung và lựa chọn nhanh khi đi chợ, dưới đây là bảng tổng hợp đặc điểm chính của từng loại mực phổ biến cùng mức giá tham khảo trên thị trường. Giá có thể thay đổi theo thời điểm, vùng miền và độ tươi của hàng.

Tên loại Đặc điểm nhận biết Vị thịt Món phù hợp Giá tham khảo
Mực ống Thân hình ống, vây từ giữa đến đuôi, da hồng nhạt Giòn, ngọt nhẹ Xào, chiên, nướng, nhồi thịt 250.000-350.000đ/kg
Mực lá Thân mập, vây rộng chạy dọc gần hết thân Dày, giòn, ngọt đậm Nướng, hấp, làm mực khô cao cấp 290.000-550.000đ/kg
Mực nang Thân bầu dục, có mai cứng bên trong Dày, trắng, ít ngọt hơn mực lá Chả mực, nướng mọi, hấp 190.000-260.000đ/kg
Mực trứng Mực ống nhỏ mang trứng, bụng đầy trứng vàng Béo bùi, thịt mềm Hấp, chiên nước mắm 200.000-400.000đ/kg
Mực sim Nhỏ nhất, thân tròn như trái sim Ngọt tự nhiên, dày thịt Hấp, xào dưa chua Khoảng 170.000đ/kg
Mực xà Khổng lồ, da đen sậm, đuôi xòe to Dai, nhạt hơn các loại khác Chiên xù, nướng sa tế, lẩu 50.000-100.000đ/kg

Tham khảo thêm: Cập nhật bảng giá mực tươi & các loại mực phổ biến

Các loài mực có độc cần tránh

Tin tốt là trong nhóm động vật thuộc lớp chân đầu được gọi chung là “mực” – đúng theo phân loại sinh học (bộ Teuthida) – hầu như không có loài nào mang độc tố gây nguy hiểm trực tiếp cho người ăn. Sáu loại mực phổ biến vừa kể trên, bao gồm cả mực xà dù bị nhiều người e ngại vì vẻ ngoài lạ, đều không chứa độc tố tự nhiên.

Tuy nhiên có một nhầm lẫn khá phổ biến cần làm rõ: loài thường được gọi là “mực đốm xanh” chứa độc tố tetrodotoxin nguy hiểm thực chất là bạch tuộc đốm xanh – thuộc nhóm bạch tuộc, không phải mực. Việc gọi sai tên này khiến nhiều người hoang mang không cần thiết khi nhắc đến các loại mực biển nói chung.

Bạch tuộc đốm xanh cực độc
Bạch tuộc đốm xanh cực độc

Điểm nguy hiểm nằm ở loại độc tố cực mạnh Tetrodotoxin tồn tại trong tuyến nước bọt, thịt và nội tạng của bạch tuộc đốm xanh. Chỉ một cá thể nhỏ khoảng 25g cũng có thể tạo ra lượng độc tố đủ để gây tử vong cho 10 người. Các triệu chứng ngộ độc có thể xảy ra như tê môi, chóng mặt, buồn nôn, liệt cơ và ngừng hô hấp nếu không được cấp cứu kịp thời.

Loài mực này thường sống gần bờ, trong vùng nước nông, khu vực đá san hô hoặc khe hốc, rất dễ lẫn với mực thường nếu không quan sát kỹ. Vì vậy, khi chọn mua hải sản, đặc biệt là các loại mực có kích thước nhỏ, màu sắc sặc sỡ, người tiêu dùng cần thận trọng khi mua để đảm bảo an toàn sức khỏe.

Rủi ro thực tế cần lưu ý khi ăn mực lại nằm ở những yếu tố khác:

  • Mực ươn, để lâu: có thể sinh histamine, gây ngộ độc thực phẩm với triệu chứng nổi mẩn, đau bụng, buồn nôn.
  • Mực sống hoặc chưa nấu chín kỹ: có nguy cơ chứa ký sinh trùng, cần nấu ở nhiệt độ cao đến khi chín hoàn toàn.
  • Người có cơ địa dị ứng hải sản, bệnh gan mật hoặc cholesterol cao: nên hạn chế ăn mực thường xuyên vì hàm lượng cholesterol trong mực khá cao.

>> Click Ngay: Mực giả là gì? Cách phân biệt khô mực giả, thật đơn giản nhất

Phân biệt mực với bạch tuộc

Ngoài đại dương, mực và bạch tuộc đôi khi bị nhầm lẫn vì cùng thuộc nhóm động vật chân đầu, thân mềm, không xương. Nhưng quan sát kỹ sẽ thấy hai loài này khác nhau rõ rệt về cấu tạo.

Bạch tuộc và mực đều là hải sản quen thuộc, có vẻ ngoài khá giống nhau nên dễ gây nhầm lẫn. Tuy nhiên, nếu quan sát kỹ, bạn có thể phân biệt hai loại này qua một số đặc điểm nổi bật dưới đây:

Tiêu chí Bạch tuộc  Mực 
Hình dáng Thân tròn, đầu liền thân, không có vây Thân dài, thuôn như ống, có vây ở đuôi
Số xúc tu 8 xúc tu, dài và đều nhau 10 xúc tu (8 ngắn + 2 dài dùng để bắt mồi)
Cấu tạo cơ thể Không có xương cứng Có mai mực (xương mềm bên trong)
Khả năng di chuyển Bò, trườn hoặc bám đáy biển, di chuyển chậm Bơi nhanh bằng cách phun nước
Kết cấu thịt Giòn, dai nhẹ Mềm, dẻo, vị ngọt thanh
Ứng dụng chế biến Nướng, luộc, xào cay, salad Hấp, chiên, xào, nướng, làm khô
Mực và bạch tuộc có điểm gì khác biệt?
Mực và bạch tuộc có điểm gì khác biệt?

Kinh nghiệm chọn mực ngon

Chọn đúng loại mực phù hợp với món ăn mới chỉ là bước đầu, quan trọng hơn là nhận diện được con mực còn tươi, chất lượng tốt giữa hàng loạt sạp hải sản. Một vài dấu hiệu đơn giản có thể áp dụng ngay tại chợ mà không cần dụng cụ hỗ trợ nào.

  • Mắt mực trong, sáng, không bị đục hay lõm vào trong.
  • Da mực còn ánh hồng tự nhiên, có lớp màng mờ như sương phủ bên ngoài, không bị nhớt.
  • Thân mực săn chắc, ấn vào có độ đàn hồi tốt, không bị nhũn hay chảy nước.
  • Túi mực còn nguyên vẹn, chưa bị vỡ hay rỉ ra ngoài.
  • Mùi đặc trưng nhẹ của biển, không có mùi hôi tanh nồng hay mùi hóa chất lạ.

Nên tránh mua những con mực có màu trắng bệch bất thường, thân cứng dai quá mức hoặc không có mùi tanh tự nhiên – đây thường là dấu hiệu mực đã qua ngâm tẩm hóa chất để giữ độ tươi giả tạo, ảnh hưởng đến cả hương vị và sức khỏe người dùng.

Mua mực tươi ngon có mắt trong sáng, thân săn chắc, da còn hồng tự nhiên,...
Mua mực tươi ngon có mắt trong sáng, thân săn chắc, da còn hồng tự nhiên,…

Loại mực nào phù hợp làm mực khô ngon nhất?

Không phải loại mực nào cũng cho ra mẻ mực khô đạt chuẩn. Mực ống và mực lá là hai lựa chọn được ưu tiên hàng đầu để làm mực khô nhờ thịt dày vừa phải, độ ẩm phù hợp, khi phơi khô vẫn giữ được vị ngọt tự nhiên và độ dai mềm cân bằng.

  • Mực ống cho ra mực khô phổ thông, thịt mỏng đều, dễ xé sợi, phù hợp nướng nhanh.
  • Mực lá thường được chọn làm mực một nắng hoặc mực khô cao cấp vì thịt dày, ngọt đậm hơn hẳn.
  • Mực nang ít được dùng làm mực khô do thân dày, khó khô đều, thường dùng tươi cho món chả mực.
  • Mực xà có thể phơi khô nhưng vị nhạt và dai hơn, đôi khi bị một số nơi tẩy trắng để giả làm mực lá khô – người mua cần cẩn trọng với những sản phẩm giá quá rẻ so với thị trường.

Đây cũng là lý do Ola Squid lựa chọn kỹ nguồn mực ống và mực lá đạt chuẩn để sản xuất đảm bảo từng mẻ mực khô giữ được vị ngọt tự nhiên, độ dai vừa phải, không qua tẩy trắng hay ngâm hóa chất bảo quản.

Xem ngay: Top 10 công ty sản xuất mực khô chất lượng tại Việt Nam

FAQ

Mực nang và mực ống khác nhau thế nào?

Mực nang có thân bầu dục, mang mai cứng bên trong, thịt dày và ít ngọt hơn. Mực ống có thân hình ống thuôn dài, không có mai mà chỉ có lớp sụn mỏng trong suốt, thịt giòn và vị ngọt nhẹ hơn mực nang.

Loại mực nào thịt ngon và ngọt nhất?

Trong các loại mực phổ biến, mực lá thường được đánh giá ngon và ngọt đậm nhất nhờ thịt dày, giòn tự nhiên. Mực ống và mực sim cũng được nhiều người ưa chuộng nhờ vị ngọt thanh, dễ chế biến trong bữa ăn hàng ngày.

Mực xà ăn được không?

Mực xà hoàn toàn ăn được và không chứa độc tố. Loại mực này chỉ có nhược điểm là thịt dai và nhạt hơn các loại mực khác do đánh bắt xa bờ, cấp đông dài ngày trước khi đưa về đất liền – không phải vì lý do an toàn thực phẩm.

Xem thêm: Khô mực tiếng Anh là gì?

Nắm rõ đặc điểm của từng loại mực giúp việc đi chợ, nấu ăn hay mua sắm hải sản trở nên dễ dàng và tự tin hơn rất nhiều từ chọn mực ống tươi để xào nhanh bữa tối, đến chọn mực lá làm món nướng đãi khách. Nếu bạn đang tìm nguồn mực khô chất lượng, được chọn lọc kỹ từ loại mực phù hợp nhất, hãy ghé olasquid.com để khám phá thêm các sản phẩm mực khô chính gốc, an toàn và đậm đà hương vị biển.

5/5 - (1 bình chọn)
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.