Mực có nhiều loại khác nhau như mực ống, mực lá, mực nang, mực trứng, mực sim và mực xà… Mỗi loại có hình dáng, kích thước, độ dày thịt và hương vị riêng, vì vậy cũng phù hợp với những cách chế biến khác nhau. Đặc biệt, nếu muốn chọn mực để làm khô, bạn cần quan tâm thêm đến độ tươi, độ dày thịt và kích thước con mực.

Dưới đây là đặc điểm của các loại mực phổ biến tại Việt Nam giúp bạn dễ dàng nhận biết và lựa chọn phù hợp.

Các loại mực phổ biến tại Việt Nam

Các loại mực phổ biến tại Việt Nam gồm mực ống, mực lá, mực nang, mực trứng, mực sim và mực xà. Mỗi loại có đặc điểm riêng về hình dáng, kích thước, độ dày thịt, độ ngọt và độ dai, phù hợp với những cách chế biến khác nhau như hấp, nướng, xào hoặc làm mực khô. Nhận biết đặc điểm của từng loại sẽ giúp bạn lựa chọn nguyên liệu phù hợp với khẩu vị và món ăn mong muốn.

Mực ống

Mực ống là một trong những loại mực phổ biến tại Việt Nam và dễ nhận biết nhờ phần thân dài, hình ống, có tên tiếng anh là Squid hoặc Chinese squid và tên khoa học là Uroteuthis chinensis. Mực ống được khai thác ở nhiều vùng biển và phổ biến tại các chợ hải sản. 

Mực ống có thân thon dài, vây nằm ở phần giữa thân kéo dài tới đuôi 
Mực ống có thân thon dài, vây nằm ở phần giữa thân kéo dài tới đuôi

Những đặc điểm nổi bật của mực ống gồm:

  • Hình dáng: Thân mực thuôn dài, hình ống, phần đầu và râu nằm ở phía trước. Vây mực tương đối ngắn, tập trung chủ yếu ở phần cuối thân.
  • Màu sắc: Mực tươi có màu trắng trong hoặc trắng ngà, da phủ các đốm sắc tố hồng, nâu hoặc tím nhạt. Khi còn tươi, lớp da bóng và có độ đàn hồi tốt.
  • Kích thước: Tùy từng loài và vùng khai thác, mực ống có nhiều kích thước khác nhau, từ loại nhỏ vài chục gram đến những con lớn vài trăm gram mỗi con.
  • Đặc điểm thịt: Thịt mực mềm, có độ giòn và vị ngọt tự nhiên khi được chế biến đúng cách. Mực tươi ngon có thân săn chắc, không bị nhũn hoặc nhớt.
  • Món phù hợp: Mực ống thích hợp để hấp, xào, chiên, nhồi thịt, nướng hoặc làm mực một nắng. Với loại có kích thước và độ dày thịt phù hợp, mực ống cũng có thể được sơ chế, phơi hoặc sấy để làm mực khô.

Trong nhóm các loại mực ống ở Việt Nam, bạn còn có thể gặp nhiều tên gọi khác nhau tùy vùng biển và cách phân loại. Vì vậy, khi mua nên ưu tiên quan sát hình dáng, độ tươi và nguồn gốc thay vì chỉ dựa vào tên gọi tại địa phương.

Mực lá

Mực lá có thân khá rộng, dẹt và phần vây kéo dài dọc theo thân nên rất dễ phân biệt với mực ống. Mực lá có tên tiếng anh là Bigfin reef squid hoặc Broad squid và có tên khoa học là Sepioteuthis lessoniana. Đây là loại mực được đánh giá cao nhờ phần thịt dày và vị ngọt đậm. 

Mực lá có phần vây rộng chạy dọc gần như suốt thân 
Mực lá có phần vây rộng chạy dọc gần như suốt thân

Những đặc điểm nổi bật của mực lá gồm:

  • Hình dáng: Thân mực dày, bè và tương đối ngắn so với mực ống. Phần vây rộng chạy dọc gần như toàn bộ thân, tạo hình giống chiếc lá.
  • Màu sắc: Mực tươi có màu trắng trong hoặc trắng ngà, lớp da bên ngoài có thể ánh hồng, nâu hoặc tím tùy tình trạng và môi trường sống.
  • Kích thước: Mực lá có kích thước khá lớn, phổ biến từ vài trăm gram đến khoảng 1 kg/con; những con lớn có thể nặng hơn.
  • Đặc điểm thịt: Thịt dày, săn chắc, giòn và có vị ngọt đậm. Đây là ưu điểm khiến mực lá được lựa chọn cho các món cần giữ được độ dày và độ dai của thịt.
  • Món phù hợp: Có thể dùng để hấp, nướng, xào, chiên, làm mực một nắng hoặc mực khô. Với mực khô, những con có thân dày, thịt chắc cho thành phẩm thơm, dai và đậm vị hơn.

Mực lá và mực ống dễ bị nhầm lẫn nếu chỉ nhìn màu sắc. Điểm khác biệt rõ nhất nằm ở hình dáng thân và phần vây: mực ống có thân thuôn dài, vây ngắn ở cuối thân; trong khi mực lá có thân bè rộng và vây kéo dài gần hết thân.

Xem thêm: Cách phân biệt mực lá và mực ống

Mực nang (mực mai)

Mực nang còn được gọi là mực mai, mực bầu, mực nút, mực khổng lồ, đặc trưng bởi phần mai cứng bằng chất khoáng nằm bên trong thân. So với nhiều loại mực khác, mực nang có thân rộng và phần thịt khá dày. Mực nang có tên tiếng anh là Cuttlefish hoặc Golden cuttlefish và có tên khoa học là Sepia esculenta.

Mực nang có thân hình bầu dục, phần đầu to 
Mực nang có thân hình bầu dục, phần đầu to

Những đặc điểm nổi bật của mực nang gồm:

  • Hình dáng: Thân mực dẹt, rộng, hơi oval; phần vây chạy dọc hai bên thân. Bên trong có mai cứng đặc trưng.
  • Màu sắc: Mực tươi có màu trắng đục hoặc trắng ngà, bề mặt có thể xuất hiện các đốm hoặc hoa văn thay đổi theo trạng thái của mực.
  • Kích thước: Mực nang có kích thước khá đa dạng, từ loại nhỏ vài trăm gram đến những con lớn trên 1 kg.
  • Đặc điểm thịt: Thịt dày, chắc, giòn và có độ đàn hồi tốt. Vị ngọt không đậm bằng mực lá nhưng phần thịt dày, thích hợp với các món cần cắt miếng hoặc xay, giã.
  • Món phù hợp: Mực nang được dùng để hấp, xào, chiên, nướng, làm chả mực hoặc chế biến thành các món cần phần thịt dày.

Do có phần mai cứng bên trong, khi sơ chế mực nang cần rút bỏ mai và làm sạch phần nội tạng trước khi chế biến.

Xem thêm: Nang mực dùng để làm gì? Công dụng trong y học và ẩm thực 

Mực trứng

Mực trứng còn được gọi là mực sữa, mực cơm, mực sim trứng. Đây là cách gọi mực cái mang trứng, không phải một loài riêng. Điểm đặc biệt của loại mực này là bên trong thân có nhiều trứng khi được đánh bắt đúng thời điểm sinh sản. Vì vậy, mực trứng được bán nguyên con để giữ trọn phần trứng bên trong. 

Mực trứng nhỏ nhưng có bụng căng đầy 
Mực trứng nhỏ nhưng có bụng căng đầy

Những đặc điểm nổi bật của mực trứng gồm:

  • Hình dáng: Thân nhỏ, thuôn dài, phần bụng căng tròn khi chứa nhiều trứng. Râu và đầu tương đối nhỏ so với thân.
  • Màu sắc: Mực tươi có màu trắng trong hoặc trắng ngà, lớp da có sắc hồng, nâu hoặc tím nhạt. Con còn tươi có bề mặt bóng và thân săn chắc.
  • Kích thước: Chủ yếu là loại mực nhỏ đến trung bình, được phân loại theo số con/kg.
  • Đặc điểm thịt: Thịt mực mềm, giòn nhẹ, có vị ngọt tự nhiên; phần trứng béo và bùi là điểm hấp dẫn nhất.
  • Món phù hợp: Mực trứng ngon khi hấp, chiên, nướng, rim hoặc chiên nước mắm. Có thể chế biến nguyên con để giữ phần trứng bên trong.

Khi mua mực trứng, bạn không nên chỉ nhìn kích thước mà cần kiểm tra độ tươi của thân mực. Mực có bụng căng nhưng thân nhũn, nhớt hoặc có mùi bất thường không phải lựa chọn tốt.

Mực sim

Mực sim có kích thước nhỏ khoảng 5 – 7 cm, thân ngắn và hình dáng khá tròn. Tuy nhiên, kích thước thực tế có thể thay đổi tùy vùng khai thác. 

Mực sim nhỏ chỉ khoảng 2 ngón tay 
Mực sim nhỏ chỉ khoảng 2 ngón tay

Những đặc điểm nổi bật của mực sim:

  • Hình dáng: Thân nhỏ, ngắn, dạng trụ hoặc hơi tròn; đầu và râu cũng nhỏ. Kích thước là đặc điểm giúp phân biệt mực sim với nhiều loại mực phổ biến khác.
  • Màu sắc: Mực tươi có thể có màu trắng trong, hồng nhạt hoặc tím sẫm ở phần da tùy loài và trạng thái.
  • Kích thước: Chỉ dài vài cm, con trưởng thành tương đối nhỏ so với mực ống, mực lá hoặc mực nang.
  • Đặc điểm thịt: Thịt mềm, có độ dai nhẹ và vị ngọt tự nhiên. Do kích thước nhỏ, mực sim được chế biến nguyên con.
  • Món phù hợp: Có thể hấp gừng, xào, chiên hoặc nướng. Khi chế biến, bạn nên xử lý nhanh và dùng nhiệt vừa phải để hạn chế làm thịt bị dai.

Mực sim được yêu thích bởi vị ngọt thanh và kích thước nhỏ dễ chế biến. Tuy nhiên, nếu làm mực khô nguyên con thì mực sim không phải lựa chọn phổ biến bằng những loại mực có thân dày và kích thước lớn hơn.

Tham khảo: Cách làm mực sim hấp bia ngon

Mực xà

Mực xà còn được gọi là mực ma hoặc mực đại dương, tên khoa học là Sthenoteuthis oualaniensis. Theo tài liệu của cơ quan quản lý thủy sản, mực xà là loài mực sống ở vùng biển sâu và được khai thác nhiều tại các tỉnh duyên hải miền Trung như Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi và Bình Định.

Mực xà có da màu đen hoặc tím, đuôi xòe to và rộng 
Mực xà có da màu đen hoặc tím, đuôi xòe to và rộng

Những đặc điểm nổi bật của mực xà gồm:

  • Hình dáng: Thân mực lớn, phần đuôi và vây phát triển, tạo cảm giác bề thế hơn nhiều loại mực thông thường. Mực xà có thể được phân thành các dạng như mực xà bầu và mực xà lá theo cách gọi trong dân gian.
  • Màu sắc: Mực tươi có màu đỏ nâu, tím hoặc sẫm màu; sau khi phơi khô, màu thân đậm hơn so với nhiều loại mực khô thông thường.
  • Kích thước: Mực xà có kích thước lớn, một số dạng có thể đạt vài kg/con. Đây là một trong những đặc điểm giúp phân biệt mực xà với các loại mực ven bờ.
  • Đặc điểm thịt: Thịt khá dày nhưng hương vị khác với mực ống, mực lá. Mực xà có vị kém ngọt và hơi dai.
  • Món phù hợp: Mực xà dùng để nướng, chiên hoặc chế biến các sản phẩm mực khô, khô mực tẩm ướp gia vị.

Mực xà là loại mực ăn được, không phải loài mực độc. Tuy nhiên, chất lượng phụ thuộc khá nhiều vào nguyên liệu, thời gian khai thác và phương pháp bảo quản.

Bảng so sánh, phân biệt nhanh các loại mực

Mỗi loại mực có ưu điểm riêng về độ dày thịt, độ giòn, vị ngọt và mục đích sử dụng. Bảng dưới đây giúp bạn nhanh chóng hình dung sự khác biệt trước khi lựa chọn.

Loại mực Đặc điểm nhận biết Thịt mực Món phù hợp Giá tươi tham khảo Mùa vụ tham khảo
Mực ống Thân dài, hình ống, vây ngắn ở cuối thân Mỏng, giòn, ngọt Hấp, xào, chiên, nướng, làm khô Khoảng 240.000 – 380.000đ/kg Từ tháng 3 đến tháng 9
Mực lá Thân bè, rộng, vây chạy dọc thân Dày, giòn, ngọt đậm Hấp, nướng, xào, một nắng, mực khô Khoảng 300.000 – 480.000đ/kg Từ tháng 3 đến tháng 9
Mực nang Thân dẹt, rộng, bên trong có mai cứng Dày, chắc, giòn Hấp, xào, chiên, chả mực Khoảng 180.000 – 300.000đ/kg Có quanh năm nhưng ngon và tập trung nhiều vào các đợt biển động nhẹ hoặc dịp lễ Tết
Mực trứng Thân nhỏ, bụng căng do chứa trứng Mềm, giòn nhẹ, có vị béo từ trứng Hấp, chiên, nướng, rim Khoảng 200.000 – 400.000đ/kg Từ tháng 2 đến tháng 5 dương lịch
Mực sim Thân rất nhỏ, chỉ vài cm Mềm, dai nhẹ, ngọt thanh Hấp, xào, chiên, nướng Khoảng 170.000 – 350.000đ/kg Từ đầu hè đến hết tháng 6 dương lịch
Mực xà Thân lớn, màu sẫm, sống ở vùng biển sâu Dày, dai, vị không ngọt bằng mực lá Nướng, chiên, làm mực khô Giá biến động mạnh theo nguồn hàng Từ giữa tháng 12 đến cuối tháng 9 năm sau

Lưu ý: Mức giá trong bảng chỉ mang tính tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi theo vùng biển, kích thước, mùa vụ, độ tươi và hình thức sơ chế. 

Tham khảo thêm: Cập nhật bảng giá mực tươi các loại

Nên mua mực vào mùa nào để được tươi ngon nhất? 

Nếu muốn mua mực tươi ngon, dày thịt và có vị ngọt tự nhiên, bạn nên ưu tiên thời điểm từ tháng 3 đến tháng 8 dương lịch, trong đó khoảng tháng 4 đến tháng 7 dương lịch là giai đoạn mực vào mùa. Đây là thời điểm nguồn mực phong phú, chất lượng mực tốt và dễ mua được những con tươi mới đánh bắt. 

Tuy nhiên, mỗi loại mực có mùa ngon khác nhau. Vì vậy, bạn có thể tham khảo thời điểm thích hợp dưới đây để chọn được mực đúng mùa:

  • Mực trứng, mực sim: Ngon nhất từ tháng 2 đến tháng 6 dương lịch. Đây là thời điểm mực vào mùa sinh sản, phần bụng mực chứa nhiều trứng, thịt mềm và vị béo đặc trưng.
  • Mực ống: Rộ mùa từ tháng 3 đến tháng 9 dương lịch. Mực được đánh bắt gần bờ và đưa vào bờ trong ngày nên nếu chọn đúng thời điểm, bạn có thể mua được những con mực tươi, thân săn chắc và thịt ngọt.
  • Mực lá, mực nang: Có nguồn cung tốt từ tháng 3 đến tháng 8 dương lịch. Trong giai đoạn này, mực có kích thước đa dạng, thân dày và thịt chắc, phù hợp để chế biến các món nướng, hấp, xào hoặc chiên.

Lưu ý: Mùa mực có thể thay đổi tùy theo vùng biển, thời tiết và tình hình khai thác thực tế. Vì vậy, ngoài việc chọn đúng mùa, bạn vẫn nên kiểm tra độ tươi, màu sắc, độ săn chắc và mùi của mực trước khi mua.

Kinh nghiệm chọn mực tươi ngon

Dù mua mực để chế biến món ăn hay làm nguyên liệu sản xuất mực khô, chất lượng ban đầu của con mực vẫn là yếu tố quyết định. Mực tươi có thân săn chắc, màu sắc tự nhiên và mùi đặc trưng của hải sản, không có dấu hiệu nhớt hoặc phân hủy. 

Khi chọn mực, bạn có thể kiểm tra lần lượt các đặc điểm sau:

  • Quan sát màu sắc: Mực tươi có màu sáng, da bóng và hoa văn tự nhiên. Không nên chọn những con có màu quá xỉn, chuyển vàng bất thường hoặc xuất hiện nhiều mảng thâm.
  • Kiểm tra độ đàn hồi: Dùng tay ấn nhẹ vào thân mực. Mực tươi có phần thịt săn chắc, nhanh trở lại hình dạng ban đầu; nếu thịt mềm nhũn, lõm sâu hoặc chảy nước nhiều thì nên cân nhắc.
  • Xem phần mắt: Mắt mực tươi trong, sáng và không bị đục nhiều. Mắt đục hoặc biến màu có thể là dấu hiệu mực đã để lâu.
  • Kiểm tra râu và xúc tu: Phần râu nên bám chắc vào đầu, không bị mềm nhũn hoặc rời ra dễ dàng. Đây cũng là một trong những dấu hiệu được dùng để đánh giá độ tươi của mực.
  • Ngửi mùi: Mực tươi có mùi đặc trưng của hải sản nhưng không có mùi chua, hôi hoặc khai bất thường.
  • Quan sát bề mặt: Không nên mua mực có lớp nhớt bất thường, thân bị dập nát hoặc chảy dịch nhiều.
  • Chọn đúng loại theo mục đích: Nếu làm món hấp hoặc xào, có thể ưu tiên mực lá, mực ống hoặc mực trứng tùy khẩu vị. Nếu làm mực khô, nên ưu tiên nguyên liệu có thịt săn chắc, kích thước phù hợp và được xử lý nhanh sau khi khai thác.
Mua mực tươi ngon có mắt trong sáng, thân săn chắc, da còn hồng tự nhiên,… 
Mua mực tươi ngon có mắt trong sáng, thân săn chắc, da còn hồng tự nhiên,…

Đối với mực khô, ngoài việc chọn đúng loại mực, bạn cũng nên quan tâm đến nguồn gốc, cách sơ chế, phương pháp phơi/sấy và điều kiện bảo quản. Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến màu sắc, mùi thơm, độ dai và thời hạn sử dụng của thành phẩm.

Xem đầy đủ tại:

Câu hỏi thường gặp về các loại mực

Mực thuộc nhóm động vật nào?

Mực thuộc ngành động vật thân mềm (Mollusca), lớp Chân đầu (Cephalopoda). Cùng nhóm chân đầu với mực còn có bạch tuộc và một số loài khác. Đặc điểm chung của nhóm này là cơ thể mềm, phần đầu phát triển và các tua hoặc xúc tu nằm quanh miệng. 

Mực có xương sống không?

Mực không có xương sống. Mực là động vật không xương sống thuộc ngành Thân mềm, lớp Chân đầu. Tuy nhiên, một số loại mực có cấu trúc cứng bên trong nên dễ khiến người dùng nhầm với xương. 

Loại mực nào thịt ngon và ngọt nhất?

Không có một loại mực duy nhất được xem là ngon nhất đối với tất cả mọi người vì khẩu vị và cách chế biến khác nhau. Tuy nhiên, mực lá được đánh giá cao nhờ thịt dày, giòn và vị ngọt đậm; mực sim cũng được nhiều người yêu thích vì có vị ngọt thanh tự nhiên. 

Mực nang và mực ống khác nhau thế nào?

Mực nang và mực ống khác nhau rõ nhất ở hình dáng thân và cấu trúc bên trong. Mực ống có thân dài, thuôn hình ống, vây tương đối ngắn và thịt mỏng hơn. Trong khi đó, mực nang có thân dẹt, rộng, thịt dày và bên trong có phần mai cứng.

Về cách chế biến, mực ống phù hợp với các món hấp, xào, chiên hoặc nướng. Mực nang có phần thịt dày, chắc nên ngoài các món ăn thông thường còn được dùng để làm chả mực.

Mực xà ăn được không?

Mực xà ăn được. Mực xà là loài mực đại dương được khai thác ở vùng biển sâu và đã được sử dụng làm nguyên liệu thực phẩm, trong đó có sản phẩm mực khô. Tổng cục Thủy sản cũng từng ban hành tài liệu hướng dẫn kỹ thuật bảo quản mực xà trên tàu cá, cho thấy đây là nguồn nguyên liệu được khai thác và bảo quản trong thực tế. 

Mực và bạch tuộc khác gì nhau?

Mực và bạch tuộc đều là động vật thân mềm thuộc lớp Chân đầu nhưng có nhiều điểm khác nhau về hình thái.

Tiêu chí Mực Bạch tuộc
Thân Có thân dạng túi hoặc ống tương đối rõ Thân ngắn, tròn và mềm
Tua Có 8 tay và 2 xúc tu dài ở nhiều loài mực Có 8 tay
Vây Nhiều loài mực có vây ở thân Không có vây như mực
Cấu trúc cứng bên trong Một số loại có mai hoặc thanh xương mực Không có mai cứng tương tự
Thịt Tùy loại, giòn, dai hoặc dày Dai, giòn và có độ đàn hồi cao

Nên chọn loại mực nào để làm mực khô ngon? 

Để làm mực khô ngon, bạn nên chọn mực lá hoặc mực ống có kích thước phù hợp. Mực lá có thịt dày, vị ngọt đậm, trong khi mực ống có thịt dai và hương vị đặc trưng. Dù chọn loại nào, bạn cũng nên ưu tiên mực tươi, thân nguyên vẹn, thịt chắc, màu sắc tự nhiên và được phơi hoặc sấy đúng cách để thành phẩm thơm ngon, không bị ẩm mốc.

Tại Ola Squid, các sản phẩm được làm từ mực khô, bao gồm mực khô nguyên con nhiều kích thước, mực cán tẩm vị và mực xé tẩm. Dòng mực khô nguyên con được phân loại theo số con/kg, từ size lớn 15 – 22 con/kg đến size nhỏ 61 – 120 con/kg, giúp bạn lựa chọn dễ hơn theo nhu cầu sử dụng.

Xem ngay: Top 10 công ty sản xuất mực khô chất lượng tại Việt Nam 

Các loại mực tại Việt Nam khá đa dạng, từ mực ống, mực lá, mực nang, mực trứng, mực sim đến mực xà. Mỗi loại có đặc điểm riêng về hình dáng, kích thước, độ dày thịt và hương vị, từ đó phù hợp với những cách chế biến khác nhau. Hiểu rõ đặc điểm từng loại không chỉ giúp bạn chọn mực tươi dễ hơn mà còn biết loại nào phù hợp để làm món ăn hoặc chế biến thành mực khô.

Nếu đang tìm mực khô chất lượng, bên cạnh loại mực, bạn nên chú ý đến độ dày thịt, kích thước, màu sắc, mùi thơm và nguồn gốc sản phẩm. Ola Squid hiện cung cấp nhiều dòng khô mực, mực cán tẩm và mực xé tẩm vị, phù hợp cho nhu cầu ăn vặt, chế biến món ăn hoặc làm quà tặng. 

[box-CTA-Sản phẩm khô mực]

Nếu bạn đang tìm nguồn mực khô chất lượng, được chọn lọc kỹ từ loại mực phù hợp nhất, hãy ghé olasquid.com để khám phá thêm các sản phẩm mực khô chính gốc, an toàn và đậm đà hương vị biển.

5/5 - (1 bình chọn)
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.